go up in flames

/goʊ əp ɪn fleɪmz/
Động từ
  1. (Thành ngữ, nghĩa đen) Bắt lửa.
    (idiomatic, literal) To catch fire.
  2. (thành ngữ, nghĩa bóng) Bị hủy bỏ hoặc bị hủy hoại mà không có hy vọng quay trở lại.
    (idiomatic, figurative) To be cancelled or ruined without any hope of return.
🎬 Nghe “go up in flames” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish